Điện thoại IP Fanvil X3S (và X3SP) là dòng điện thoại VoIP sử dụng các vật liệu cao cấp, màn hình LCD màu 2.4 inch. Sản phẩm này cung cấp khả năng hoạt động mượt mà, tăng cường khả năng hiển thị thông tin cho người dùng. Điện thoại IP Fanvil X3S tích hợp 2 cổng mạng 10/100Mbps, model Fanvil X3SP hỗ trợ PoE.

Điện thoại IP Fanvil X3S và Fanvil X3SP  hỗ trợ 2 tài khoản SIP, hoạt động tốt với các tiêu chuẩn SRTP/ HTTPS/ TLS, 802.1x. Dòng sản phẩm này có giá rẻ, được tối ưu hóa về giá thành/chức năng cho doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Các tính năng chính:

  • 2 tài khoản SIP
  • Màn hình màu LCD 2.4 inch, độ phân giải 320×240 pixel. Có khả năng hiện thị nhiều thông tin với chất lượng đẹp.
  • 2 cổng mạng 10/100Mbps. Model Fanvil X3SP hỗ trợ tính năng PoE làm giảm chi phí dây và ổ cắm nguồn. Bàn làm việc trở nên gọn ghẽ hơn.
  •  Các thông số kỹ thuật chính:
  • Thông số chung • 2 SIP Lines

    • HD Voice

    • POE Enabled(X3SP)

    Handset(HS) / Hands-free(HF) / Headphone(HP) mode

    (EHS support for Plantronics headsets)

    • Desktop / Wall-mount installation

    • Economical and Environmental friendly package

    • Industrial Standard Certifications: CE/FCC

    Tính năng cuộc gọi • Call out / answer / reject

    • Mute / unmute (microphone)

    • Call Hold / Resume

    • Call Waiting

    • Intercom

    • Caller ID Display

    • Call Forwarding (Always/Busy/No Answer)

    • Call Transfer (Attended/Unattended)

    • Call Parking/Pick-up (depending on server)

    • Redial

    • Do-Not-Disturb (per line / per phone)

    • Auto-Answering (per line)

    • Voice Message (on the server)

    • Local 3-way Conference

    • Hot Line

    Tính năng điện thoại • Phone Accessibility Control by User PIN

    • Intelligent Phonebook (up to 500 entries total)

    • Cloud Phonebook (XML)

    • Intelligent Contact Number Matching / Filtering

    • Call log (300 entries total, in/out/missed)

    • Voice Message Waiting Indication (VMWI)

    • Network Time Synchronization

    • Multi-language support in screen and web UI: English,

    Chinese(Traditional/Simplified), Japanese, Russian, Italian, Turkish,

    Tính năng mạng

    • Physical: 10/100Mbps Ethernet, dual bridged port for PC bypass

    • IP Configuration: Static / DHCP / PPPoE

    • Network Access Control: 802.1x

    • VPN: L2TP (Basic Unencrypted) / OpenVPN

    • VLAN

    • QoS

    Thông số vật lý • LCD x1: 2.4/2.8 inch (320×240) color-screen LCD

    • Keypad: 32 keys, including:

    – 4 Soft-keys

    – 12 Standard Phone Digits keys

    – 5 Navigation keys

    -2 Line keys with tri-color LED

    – 5 Function key(Conference, Redial, Call Log, Phonebook ,Headset)

    – 3 Volume Control keys, Up/Down/Mute(Microphone)

    – 1 Hands-free

    • HD Hands-free Speaker (0 ~ 7KHz) x1

    • HD Hands-free Microphone (0 ~ 7KHz) x1

    • HD Handset (RJ9) x1

    • Standard RJ9 Handset Wire x1

    • 1.5M CAT5 Ethernet Cable x1

    • RJ9 Phone Jacket x2: Handset x1, Headphone x1

    • RJ45 Ethernet Jacket x2: Network x1 (802.3AF POE Class 1 Enabled), PC x1 (Bridged to            Network)

    • Main Chipset: Broadcom

    • DC Power Input: 5V/600mA (Power Supply not included)

    • Power Consumption: Idle – ~ 1.1W, Peak – ~ 1.8W

    • Working Temperature: 32 ~ 104°F (0 ~ 40℃)

    • Working Humidity: 10 ~ 65%

    • Dual-Functional Back Rack x1: Desktop Stand / Wall-mount

    • Color: Black (K) / White (W) / Red (R) / Blue (B) / Yellow (Y)

    • Package Dimensions: 10.82 x 8.46 x 2.44″ (W x H x L