Showing all 27 results

Nguồn PoE Injector, PoE Splitter – Bộ cấp nguồn và tách nguồn PoE cho hệ thống mạng

Nguồn PoE là giải pháp cấp nguồn điện qua cáp mạng Ethernet, giúp đơn giản hóa việc lắp đặt camera IP, WiFi Access Point, điện thoại VoIP và các thiết bị mạng tương thích. Danh mục nguồn PoE bao gồm bộ cấp nguồn PoE Injector, bộ tách nguồn PoE Splitter và các thiết bị mở rộng PoE, đáp ứng nhiều nhu cầu triển khai từ văn phòng, cửa hàng đến nhà xưởng và hệ thống mạng công nghiệp.

Các thiết bị nguồn PoE giúp tận dụng hạ tầng cáp mạng hiện có, giảm nhu cầu sử dụng dây nguồn riêng và hỗ trợ triển khai thiết bị tại những vị trí khó bố trí ổ cắm điện. Tùy theo công suất, chuẩn PoE và loại giao diện Ethernet, người dùng có thể lựa chọn thiết bị phù hợp với từng hệ thống.

Nguồn PoE là gì?

PoE là viết tắt của Power over Ethernet, công nghệ cho phép truyền dữ liệu và điện năng qua cùng một cáp Ethernet. Thay vì phải sử dụng một đường cáp mạng và một đường dây điện riêng, thiết bị hỗ trợ PoE có thể nhận cả dữ liệu lẫn nguồn điện thông qua cáp mạng tương thích.

Nguồn PoE thường được sử dụng khi switch mạng hiện tại chưa tích hợp chức năng cấp nguồn PoE hoặc khi cần bổ sung nguồn cho một thiết bị riêng lẻ. Một số thiết bị PoE còn hỗ trợ tách nguồn, mở rộng khoảng cách truyền dẫn hoặc cấp nguồn công suất cao cho các ứng dụng chuyên dụng.

Các nhóm sản phẩm nguồn PoE phổ biến gồm:

  • PoE Injector: Bổ sung nguồn điện vào đường truyền Ethernet.
  • PoE Splitter: Tách nguồn điện và dữ liệu từ đường truyền PoE.
  • PoE Extender: Mở rộng khoảng cách kết nối Ethernet và PoE trong giới hạn thiết kế.
  • PoE Injector công nghiệp: Cấp nguồn cho thiết bị mạng trong môi trường có điều kiện vận hành khắc nghiệt.

Bộ cấp nguồn PoE Injector

PoE Injector là thiết bị trung gian nhận tín hiệu Ethernet từ switch mạng thông thường, sau đó bổ sung nguồn điện vào đường truyền để cấp cho thiết bị nhận nguồn PoE.

Một bộ PoE Injector thông dụng có cổng Data In nhận tín hiệu mạng, cổng PoE Out truyền dữ liệu kèm nguồn điện và đầu vào nguồn điện riêng. Tùy model, thiết bị có thể sử dụng nguồn AC hoặc DC, hỗ trợ Ethernet Fast Ethernet, Gigabit Ethernet hoặc Multi-Gigabit Ethernet.

Ưu điểm của PoE Injector

  • Bổ sung chức năng cấp nguồn PoE cho hệ thống mạng chưa có switch PoE.
  • Tận dụng switch Ethernet hiện có, hạn chế chi phí thay thế thiết bị.
  • Giảm nhu cầu kéo dây điện riêng đến camera IP hoặc WiFi Access Point.
  • Hỗ trợ lắp đặt thiết bị tại trần nhà, hành lang và các vị trí khó tiếp cận.
  • Có nhiều mức công suất để đáp ứng thiết bị PoE thông thường và thiết bị công suất cao.
  • Một số model hỗ trợ cấp nguồn công nghiệp, Multi-Gigabit hoặc chuẩn PoE công suất cao.

PoE Injector phù hợp khi cần bổ sung nguồn cho một hoặc một số thiết bị đầu cuối. Với hệ thống có số lượng lớn camera IP hoặc Access Point, switch PoE tập trung có thể thuận tiện hơn trong việc quản lý nguồn và bảo trì.

Bộ tách nguồn PoE Splitter

PoE Splitter là thiết bị nhận dữ liệu và nguồn điện từ đường truyền PoE, sau đó tách thành một đầu ra dữ liệu Ethernet và một đầu ra nguồn DC riêng biệt.

Thiết bị thường được sử dụng với camera IP, WiFi Access Point hoặc các thiết bị mạng không tích hợp khả năng nhận nguồn PoE nhưng vẫn cần kết nối Ethernet. Điện áp đầu ra có thể là 5VDC, 12VDC, 24VDC hoặc 48VDC tùy model.

Ưu điểm của PoE Splitter

  • Cho phép thiết bị không hỗ trợ PoE sử dụng nguồn từ hạ tầng PoE.
  • Tách riêng tín hiệu Ethernet và nguồn DC.
  • Hỗ trợ tận dụng switch PoE hiện có.
  • Giảm nhu cầu bố trí adapter và ổ cắm điện tại vị trí thiết bị.
  • Có các phiên bản hỗ trợ Fast Ethernet, Gigabit Ethernet và công suất khác nhau.
  • Một số model được thiết kế cho môi trường công nghiệp.

Khi chọn PoE Splitter, cần kiểm tra điện áp đầu ra, dòng điện tối đa, công suất cấp nguồn, tốc độ Ethernet và chuẩn PoE đầu vào. Điện áp phải phù hợp với yêu cầu của thiết bị sử dụng; không nên chỉ dựa vào công suất tổng để xác định khả năng tương thích.

Phân biệt PoE Injector và PoE Splitter

Tiêu chíPoE InjectorPoE Splitter
Chức năngBổ sung nguồn điện vào EthernetTách nguồn điện và dữ liệu
Đầu vàoDữ liệu Ethernet và nguồn điệnDữ liệu kèm nguồn PoE
Đầu raDữ liệu kèm nguồn PoEDữ liệu Ethernet và nguồn DC riêng
Thiết bị sử dụngThiết bị nhận nguồn PoEThiết bị không có PoE nhưng cần nguồn DC
Ứng dụngCấp nguồn cho camera IP, WiFi AP PoEBổ sung nguồn cho camera, WiFi AP hoặc thiết bị Ethernet tương thích

Hai loại thiết bị có chức năng khác nhau nhưng có thể phối hợp trong những mô hình triển khai đặc thù. Việc lựa chọn phụ thuộc vào khả năng nhận nguồn của thiết bị đầu cuối và hạ tầng mạng hiện có.

Các chuẩn nguồn PoE phổ biến

Khi lựa chọn nguồn PoE, cần xác định chuẩn cấp nguồn và công suất mà thiết bị đầu cuối yêu cầu.

IEEE 802.3af – PoE: Cung cấp công suất tối đa 15,4W tại cổng cấp nguồn của thiết bị PSE. Công suất khả dụng tại thiết bị nhận nguồn thấp hơn do tổn hao trên cáp.

IEEE 802.3at – PoE+: Cung cấp công suất tối đa 30W tại cổng PSE, phù hợp với nhiều camera IP, điện thoại IP và WiFi Access Point.

IEEE 802.3bt – PoE++: Sử dụng các mức cấp nguồn công suất cao hơn, phổ biến là 60W hoặc tối đa 90W tại PSE tùy loại thiết bị và cấu hình. Chuẩn này phù hợp với một số Access Point hiệu năng cao, camera PTZ và thiết bị mạng có nhu cầu nguồn lớn.

Ngoài các chuẩn IEEE, thị trường còn có thiết bị sử dụng công nghệ Ultra PoE hoặc PoE thụ động. Các loại này không mặc nhiên tương thích với mọi thiết bị PoE theo chuẩn IEEE. Cần kiểm tra đúng chuẩn, sơ đồ chân, điện áp và yêu cầu nguồn trước khi kết nối.

Nguồn PoE Gigabit Ethernet

Nguồn PoE Gigabit hỗ trợ truyền dữ liệu với tốc độ 10/100/1000Mbps, phù hợp với hệ thống mạng yêu cầu băng thông cao hơn Fast Ethernet.

Các ứng dụng phổ biến gồm camera IP độ phân giải cao, WiFi Access Point, thiết bị mạng doanh nghiệp và hệ thống giám sát cần truyền dữ liệu liên tục. Khi lựa chọn Injector hoặc Splitter Gigabit, cần đảm bảo cả thiết bị cấp nguồn, thiết bị đầu cuối và đường truyền đều hỗ trợ tốc độ mong muốn.

Với các hệ thống WiFi thế hệ mới hoặc thiết bị có giao diện 2.5Gbps, nên chọn model hỗ trợ Multi-Gigabit nếu cần duy trì tốc độ Ethernet cao hơn 1Gbps.

Nguồn PoE công suất cao 60W và 90W

Nguồn PoE công suất cao được sử dụng khi thiết bị đầu cuối cần nhiều điện năng hơn so với các giải pháp PoE thông thường. Các model 60W hoặc 90W có thể phù hợp với camera PTZ, Access Point hiệu năng cao hoặc thiết bị mạng chuyên dụng, với điều kiện thiết bị đầu cuối hỗ trợ đúng chuẩn cấp nguồn.

Khi chọn nguồn PoE công suất cao, cần lưu ý:

  • Xác định công suất tiêu thụ tối đa của thiết bị đầu cuối.
  • Kiểm tra chuẩn IEEE 802.3bt hoặc công nghệ cấp nguồn được nhà sản xuất quy định.
  • Đảm bảo điện áp, sơ đồ chân và khả năng tương thích giữa thiết bị cấp nguồn và thiết bị nhận nguồn.
  • Sử dụng cáp mạng chất lượng phù hợp với công suất và chiều dài tuyến.
  • Không sử dụng nguồn công suất cao thay thế tùy ý cho thiết bị chỉ hỗ trợ nguồn thụ động hoặc chuẩn cấp nguồn khác.

Nguồn PoE công nghiệp

Nguồn PoE công nghiệp được thiết kế cho môi trường có điều kiện vận hành khắc nghiệt hơn thiết bị văn phòng thông thường. Tùy model, sản phẩm có thể hỗ trợ dải nhiệt độ hoạt động rộng, nguồn DC công nghiệp, vỏ kim loại và khả năng lắp đặt trên thanh DIN-rail.

Các ứng dụng phổ biến gồm camera giám sát ngoài trời, hệ thống WiFi công nghiệp, thiết bị IoT, nhà máy, kho vận và các hệ thống giám sát tại khu vực có nhiệt độ môi trường thay đổi.

Khi lựa chọn nguồn PoE công nghiệp, nên kiểm tra nhiệt độ hoạt động, điện áp đầu vào, công suất PoE, chuẩn Ethernet, phương thức lắp đặt và các yêu cầu bảo vệ điện theo điều kiện thực tế.

Bộ mở rộng PoE Extender

PoE Extender được sử dụng để mở rộng khoảng cách truyền dữ liệu và nguồn điện cho thiết bị Ethernet tương thích. Thiết bị có thể được lắp trên tuyến cáp mạng nhằm hỗ trợ kết nối đến camera IP hoặc thiết bị PoE ở vị trí xa hơn giới hạn của một đoạn Ethernet thông thường.

Tùy model, PoE Extender có thể hỗ trợ Gigabit Ethernet, PoE hoặc PoE+, một số phiên bản cho phép nối tầng nhiều thiết bị theo giới hạn do nhà sản xuất quy định.

Khi thiết kế hệ thống mở rộng PoE, cần tính toán chiều dài cáp, công suất đầu vào, công suất còn lại ở đầu ra và mức tiêu thụ của thiết bị cuối. Khoảng cách tối đa phụ thuộc vào model, loại cáp, số lượng thiết bị mở rộng và điều kiện triển khai.

Các sản phẩm nguồn PoE PLANET tiêu biểu

Danh mục nguồn PoE có nhiều sản phẩm PLANET đáp ứng các nhu cầu cấp nguồn, tách nguồn và mở rộng kết nối mạng.

PLANET POE-163: Bộ cấp nguồn PoE Gigabit công suất 30W, phù hợp với thiết bị tương thích IEEE 802.3af/at có nhu cầu nguồn phù hợp.

PLANET POE-172: Bộ cấp nguồn Gigabit PoE++ công suất 60W, dành cho các ứng dụng tương thích cần mức công suất cao hơn PoE+ thông thường.

PLANET POE-175-95: Bộ cấp nguồn PoE++ công suất cao đến 95W, phù hợp với thiết bị hỗ trợ đúng chuẩn và chế độ cấp nguồn tương ứng.

PLANET POE-162S: Bộ tách nguồn PoE+ Gigabit, hỗ trợ tách dữ liệu và nguồn DC theo thông số của model.

PLANET POE-173S: Bộ tách nguồn Gigabit PoE+ và PoE++ theo khả năng tương thích của thiết bị, phù hợp với những ứng dụng cần nguồn DC riêng biệt.

PLANET IPOE-171-60W và IPOE-171-95W: Các model PoE công nghiệp công suất cao, hướng đến hệ thống mạng cần khả năng vận hành trong dải nhiệt độ rộng theo thông số của từng phiên bản.

Ngoài PLANET, danh mục còn có các lựa chọn từ HRUI và Hasivo, đáp ứng nhu cầu cấp nguồn PoE, tách nguồn và triển khai mạng theo từng cấu hình.

Ứng dụng nguồn PoE trong hệ thống mạng

Hệ thống camera IP: Sử dụng PoE Injector để cấp nguồn cho camera hỗ trợ PoE hoặc PoE Splitter để tách nguồn cho camera không có khả năng nhận PoE trực tiếp.

Hệ thống WiFi doanh nghiệp: Cấp nguồn cho WiFi Access Point tại trần nhà, hành lang, phòng họp và khu vực công cộng mà không cần bố trí nguồn điện riêng tại từng vị trí.

Hệ thống điện thoại VoIP: Bổ sung nguồn PoE cho điện thoại IP tương thích trong trường hợp switch hiện tại chưa tích hợp chức năng cấp nguồn.

Mạng văn phòng và cửa hàng: Tận dụng hạ tầng Ethernet sẵn có để bổ sung nguồn cho một số thiết bị đầu cuối mà không cần thay toàn bộ switch.

Nhà xưởng và hệ thống ngoài trời: Sử dụng nguồn PoE công nghiệp hoặc bộ mở rộng PoE phù hợp để kết nối thiết bị ở môi trường có điều kiện vận hành đặc thù.

Hệ thống mạng công suất cao: Sử dụng Injector 60W hoặc 90W khi thiết bị đầu cuối hỗ trợ đúng chuẩn và có yêu cầu công suất tương ứng.

Cách lựa chọn nguồn PoE phù hợp

Để lựa chọn đúng bộ cấp nguồn hoặc tách nguồn PoE, cần xác định các thông số của thiết bị đầu cuối và hạ tầng mạng.

  • Xác định chức năng cần sử dụng: Chọn Injector khi cần bổ sung nguồn PoE; chọn Splitter khi cần tách nguồn và dữ liệu; chọn Extender khi cần mở rộng tuyến kết nối.
  • Kiểm tra chuẩn PoE: Xác định thiết bị hỗ trợ IEEE 802.3af, 802.3at, 802.3bt hay công nghệ cấp nguồn riêng.
  • Tính toán công suất: Chọn nguồn có công suất đáp ứng nhu cầu tối đa của thiết bị đầu cuối, đồng thời tính đến tổn hao trên cáp.
  • Kiểm tra tốc độ mạng: Chọn Fast Ethernet, Gigabit hoặc Multi-Gigabit tùy theo yêu cầu của hệ thống.
  • Kiểm tra điện áp đầu ra: Đối với PoE Splitter, điện áp DC phải phù hợp với thiết bị được cấp nguồn.
  • Đánh giá môi trường lắp đặt: Với nhà xưởng hoặc ngoài trời, cần chọn thiết bị có thông số nhiệt độ và phương thức lắp đặt phù hợp.
  • Xác nhận khả năng tương thích: Đối chiếu datasheet của Injector, Splitter, switch và thiết bị đầu cuối trước khi triển khai.

Lựa chọn đúng nguồn PoE giúp đơn giản hóa việc cấp nguồn, tận dụng hiệu quả hạ tầng cáp mạng và hỗ trợ hệ thống camera IP, WiFi Access Point, điện thoại VoIP cùng các thiết bị Ethernet hoạt động ổn định.