PLANET CS-6306R là switch Chassis Layer 3 dạng mô-đun, cho phép lựa chọn và kết hợp các mô-đun quản lý, mô-đun Ethernet và mô-đun quang theo nhu cầu triển khai.
Khác với switch cố định có số lượng cổng không thay đổi, thiết kế Chassis giúp doanh nghiệp linh hoạt mở rộng giao diện kết nối, nâng cấp tốc độ và lựa chọn cấu hình phù hợp với từng giai đoạn phát triển hạ tầng.
Các đặc điểm nổi bật của PLANET CS-6306R:
- Thiết kế Chassis với 6 khe cắm mô-đun.
- Hỗ trợ tối đa 2 mô-đun quản lý và 4 mô-đun chuyển mạch.
- Hỗ trợ dự phòng mô-đun quản lý và tự động phục hồi theo cấu hình.
- Hỗ trợ các mô-đun Ethernet đồng, SFP, SFP+ và QSFP+ tương thích.
- Hỗ trợ định tuyến IPv4 và IPv6 Layer 3.
- Hỗ trợ các giao thức OSPF, BGP, RIP và định tuyến tĩnh.
- Hỗ trợ VLAN, VLAN Q-in-Q, Link Aggregation và Spanning Tree.
- Hỗ trợ ACL, QoS và các cơ chế bảo mật mạng doanh nghiệp.
- Hỗ trợ nguồn điện AC/DC dự phòng.
- Quạt làm mát dạng khay có thể thay nóng.
- Hỗ trợ quản lý qua Web, CLI, SNMP và các giao thức quản trị tương thích.

Thiết kế Chassis 6 khe cắm linh hoạt
PLANET CS-6306R có tổng cộng 6 khe cắm, được bố trí cho các mô-đun quản lý và mô-đun chuyển mạch.
- Khe 1–4: Dành cho tối đa 4 mô-đun chuyển mạch.
- Khe 5–6: Dành cho tối đa 2 mô-đun quản lý, hỗ trợ cấu hình dự phòng.
Cấu trúc mô-đun giúp đơn vị quản trị lựa chọn loại cổng theo nhu cầu thực tế, chẳng hạn cổng RJ45 Gigabit cho thiết bị đầu cuối, cổng SFP cho kết nối quang hoặc cổng SFP+ và QSFP+ cho các liên kết tốc độ cao.
Khi nhu cầu mạng tăng lên, hệ thống có thể được mở rộng bằng cách bổ sung mô-đun tương thích thay vì thay thế toàn bộ thiết bị. Việc nâng cấp cần tuân thủ danh sách mô-đun được PLANET hỗ trợ và các yêu cầu về nguồn điện, làm mát cũng như phiên bản phần mềm.
Khả năng mở rộng cổng Ethernet và cổng quang
Một ưu điểm của switch Chassis PLANET CS-6306R là khả năng kết hợp nhiều loại mô-đun chuyển mạch để đáp ứng các kiến trúc mạng khác nhau.
Các mô-đun tương thích tiêu biểu gồm:
| Mô-đun | Cấu hình cổng |
|---|---|
| CS6-S48T | 48 cổng 10/100/1000BASE-T |
| CS6-S48S | 48 cổng 1000BASE-X SFP |
| CS6-S24S8X | 24 cổng Gigabit SFP và 8 cổng 10G SFP+ |
| CS6-S24T8X | 24 cổng Gigabit RJ45 và 8 cổng 10G SFP+ |
| CS6-S24T24S | 24 cổng Gigabit RJ45 và 24 cổng Gigabit SFP |
| CS6-S16X | 16 cổng 10G SFP+ |
| CS6-S4Q | 4 cổng 40G QSFP+ |
Các cấu hình trên là những lựa chọn mô-đun được công bố cho dòng CS-6306R. Khả năng sử dụng đồng thời và số lượng cổng thực tế phụ thuộc vào số khe trống, mô-đun được lắp đặt và cấu hình hệ thống.
Theo cấu hình tối đa do nhà sản xuất công bố, nền tảng có thể hỗ trợ đến 192 cổng Gigabit RJ45, 192 cổng Gigabit SFP, 64 cổng 10G SFP+ hoặc 16 cổng 40G QSFP+. Đây là các mức dung lượng tối đa theo từng loại cổng, không phải số lượng có thể sử dụng đồng thời trong mọi cấu hình.
Định tuyến Layer 3 IPv4 và IPv6
PLANET CS-6306R tích hợp các chức năng định tuyến Layer 3 nhằm hỗ trợ kết nối giữa các VLAN, phân chia mạng theo khu vực và xây dựng hạ tầng mạng có cấu trúc rõ ràng.
Định tuyến IPv4
Thiết bị hỗ trợ các giao thức định tuyến IPv4 như:
- Static Routing.
- RIP v1/v2.
- OSPFv2.
- BGP.
- Policy-Based Routing.
- VRRP hỗ trợ dự phòng gateway.
- Equal-Cost Routing hỗ trợ cân bằng tải theo tuyến có chi phí bằng nhau.
- Graceful Restart và BFD cho OSPF/BGP theo khả năng hỗ trợ.
Các tính năng này giúp doanh nghiệp xây dựng mạng nhiều lớp, kết nối nhiều phân đoạn mạng và triển khai các chính sách định tuyến theo yêu cầu vận hành.
Định tuyến IPv6
CS-6306R hỗ trợ IPv6, cho phép triển khai mạng sử dụng địa chỉ thế hệ mới song song với IPv4.
Các chức năng IPv6 tiêu biểu gồm:
- Static IPv6 Routing.
- RIPng.
- OSPFv3.
- BGP4+.
- IPv6 ACL.
- DHCPv6.
- IPv6 Neighbor Discovery.
- Path MTU Discovery.
- Hỗ trợ các cơ chế tunnel IPv6 theo cấu hình được công bố.
Khả năng định tuyến song song IPv4/IPv6 giúp hệ thống thích ứng với các mạng đang chuyển đổi hoặc cần vận hành đồng thời hai giao thức.
Hỗ trợ VLAN và phân chia mạng linh hoạt
VLAN giúp chia một hệ thống mạng vật lý thành nhiều mạng logic, hỗ trợ tổ chức người dùng và thiết bị theo chức năng, phòng ban hoặc chính sách bảo mật.
PLANET CS-6306R hỗ trợ các tính năng VLAN phục vụ mạng doanh nghiệp và mạng nhà cung cấp dịch vụ, bao gồm:
- IEEE 802.1Q Tag-based VLAN.
- IEEE 802.1ad Q-in-Q VLAN stacking/tunneling.
- GVRP hỗ trợ quản lý VLAN động.
- Private VLAN theo chức năng hỗ trợ.
- Định tuyến giữa các VLAN bằng giao diện Layer 3.
- Quản lý bảng VLAN với dung lượng theo thông số thiết bị.
Khả năng phân chia VLAN giúp hạn chế miền quảng bá, hỗ trợ kiểm soát truy cập và đơn giản hóa việc quản lý mạng có nhiều phòng ban hoặc nhiều nhóm khách hàng.
Link Aggregation và dự phòng đường truyền
PLANET CS-6306R hỗ trợ Link Aggregation, cho phép kết hợp nhiều liên kết vật lý thành một liên kết logic. Tính năng này giúp tăng tổng băng thông giữa các thiết bị và hỗ trợ duy trì kết nối khi một thành phần liên kết gặp sự cố, tùy theo cấu hình.
Các tính năng liên quan gồm:
- IEEE 802.3ad Link Aggregation Control Protocol (LACP).
- Static Trunk.
- Link Aggregation giữa các mô-đun chuyển mạch tương thích.
- Spanning Tree Protocol (STP).
- Rapid Spanning Tree Protocol (RSTP).
- Multiple Spanning Tree Protocol (MSTP).
- Loop Protection và phát hiện vòng lặp.
Những tính năng này hỗ trợ thiết kế mạng có nhiều đường kết nối dự phòng, giảm nguy cơ gián đoạn do lỗi liên kết hoặc vòng lặp Layer 2.
Nguồn điện dự phòng và mô-đun có thể thay nóng
Đối với mạng lõi doanh nghiệp và hạ tầng viễn thông, khả năng duy trì hoạt động khi một thành phần phần cứng gặp sự cố là yếu tố quan trọng.
PLANET CS-6306R có 3 khoang nguồn, hỗ trợ cấu hình nguồn AC hoặc DC theo mô-đun tương thích. Thiết kế này giúp triển khai nguồn dự phòng theo yêu cầu về tính sẵn sàng của hệ thống.
Thiết bị còn hỗ trợ:
- Tối đa 2 mô-đun quản lý.
- Dự phòng mô-đun quản lý và tự động phục hồi theo cấu hình.
- Khay quạt làm mát có thể thay nóng.
- Mô-đun chuyển mạch có thể thay nóng theo thiết kế.
- Hỗ trợ cấu hình nguồn AC 100–240V hoặc DC 36–72V theo mô-đun nguồn.
Việc sử dụng các thành phần dự phòng phù hợp giúp tăng khả năng duy trì hoạt động và hỗ trợ bảo trì thuận tiện hơn. Khả năng thay nóng từng thành phần cần tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất.
Quản lý mạng tập trung và giám sát thiết bị
PLANET CS-6306R hỗ trợ nhiều phương thức quản lý, giúp quản trị viên cấu hình thiết bị, theo dõi trạng thái cổng và giám sát hoạt động mạng.
Các phương thức quản lý gồm:
- Web-based Management qua giao diện trình duyệt.
- Command Line Interface (CLI) qua Console và Telnet theo cấu hình.
- SNMP v1/v2c và SNMPv3.
- SSHv2 và các giao thức truy cập bảo mật tương thích.
- Syslog từ xa và nhật ký hệ thống.
- RMON hỗ trợ theo dõi thống kê, lịch sử, cảnh báo và sự kiện.
- NTP/SNTP đồng bộ thời gian hệ thống.
- TFTP và HTTP phục vụ các chức năng bảo trì được hỗ trợ.
- Chẩn đoán kết nối bằng ICMP Ping và các công cụ tương thích.
Những công cụ quản lý này hỗ trợ kỹ sư theo dõi tình trạng mạng, phát hiện sự cố và thực hiện bảo trì trong quá trình vận hành.
Tính năng bảo mật mạng doanh nghiệp
PLANET CS-6306R cung cấp các tính năng bảo mật Layer 2 và Layer 3 để hỗ trợ kiểm soát truy cập, giảm nguy cơ giả mạo và bảo vệ hạ tầng mạng.
Các tính năng tiêu biểu gồm:
- IEEE 802.1X xác thực truy cập theo cổng.
- RADIUS và TACACS+ hỗ trợ xác thực quản trị theo cấu hình.
- ACL dựa trên địa chỉ IP và MAC.
- DHCP Snooping giúp lọc các bản tin DHCP không đáng tin cậy.
- Dynamic ARP Inspection hỗ trợ loại bỏ các bản tin ARP không hợp lệ.
- IP Source Guard hỗ trợ ngăn chặn giả mạo địa chỉ IP.
- Phân quyền người dùng quản trị theo cấp độ.
- SSH và SNMPv3 hỗ trợ quản trị an toàn.
Việc kết hợp các tính năng bảo mật với VLAN, chính sách định tuyến và hệ thống xác thực giúp xây dựng mạng phù hợp với yêu cầu quản trị của doanh nghiệp.
QoS và quản lý lưu lượng mạng
Trong hệ thống mạng có nhiều loại ứng dụng, QoS giúp phân loại và ưu tiên lưu lượng theo chính sách cấu hình. Điều này hữu ích khi mạng đồng thời truyền dữ liệu doanh nghiệp, thoại IP, hội nghị trực tuyến và các ứng dụng thời gian thực.
PLANET CS-6306R hỗ trợ các cơ chế quản lý lưu lượng theo khả năng của hệ thống, kết hợp với VLAN, ACL và các chức năng Layer 3 để hỗ trợ triển khai chính sách chất lượng dịch vụ.
Quản trị viên có thể sử dụng các công cụ này để tổ chức lưu lượng, giới hạn hoặc ưu tiên những nhóm dữ liệu phù hợp với yêu cầu vận hành.
Ứng dụng switch Chassis PLANET CS-6306R
Mạng lõi doanh nghiệp
CS-6306R phù hợp làm switch lõi trong hệ thống doanh nghiệp có nhiều VLAN, nhiều switch truy cập và nhu cầu định tuyến giữa các phân đoạn mạng. Kiến trúc mô-đun giúp mở rộng cổng và lựa chọn giao diện theo từng giai đoạn phát triển.
Mạng khuôn viên trường học và bệnh viện
Trong khuôn viên trường học, bệnh viện hoặc khu phức hợp, thiết bị có thể kết nối các switch phân phối, hệ thống máy chủ và những khu vực mạng khác nhau. Các chức năng Layer 3, VLAN và dự phòng giúp hỗ trợ quản lý mạng quy mô lớn.
Nhà cung cấp dịch vụ Internet và mạng Metro
CS-6306R hỗ trợ nhiều loại giao diện Ethernet và quang, phù hợp với các kiến trúc mạng cần mật độ cổng cao và định tuyến động. Các giao thức IPv4/IPv6 cùng tính năng multicast có thể phục vụ những ứng dụng được thiết kế tương thích.
Trung tâm dữ liệu và hệ thống máy chủ
Thiết bị có thể được sử dụng trong kiến trúc mạng trung tâm dữ liệu cần kết nối nhiều máy chủ, switch và hệ thống truyền dẫn. Việc lựa chọn mô-đun Gigabit, 10G hoặc 40G cần dựa trên yêu cầu băng thông, kiến trúc mạng và khả năng tương thích.
Thông số kỹ thuật chính của PLANET CS-6306R
| Thông số | Mô tả |
|---|---|
| Model | PLANET CS-6306R |
| Loại thiết bị | Switch Chassis Layer 3 IPv4/IPv6 |
| Tổng số khe cắm | 6 |
| Khe mô-đun quản lý | Tối đa 2 |
| Khe mô-đun chuyển mạch | Tối đa 4 |
| Khoang nguồn | 3 |
| Khay quạt | 1, có thể thay nóng |
| Dung lượng chuyển mạch | Tối đa 2.56Tbps theo cấu hình |
| Hiệu năng chuyển tiếp | Tối đa 1920Mpps theo cấu hình |
| Dung lượng bảng MAC | 32K |
| Bảng VLAN | 4K VLAN |
| Định tuyến IPv4 | Static, RIP v1/v2, OSPFv2, BGP |
| Định tuyến IPv6 | Static, RIPng, OSPFv3, BGP4+ |
| Multicast | PIM-DM, PIM-SM, PIM-SSM |
| VLAN | IEEE 802.1Q, Q-in-Q, GVRP, Private VLAN theo hỗ trợ |
| Link Aggregation | LACP và Static Trunk |
| Spanning Tree | STP, RSTP, MSTP |
| Bảo mật | 802.1X, RADIUS/TACACS+, ACL, DHCP Snooping, DAI, IP Source Guard |
| Quản lý | Web, CLI, SNMP, SSH, Syslog, RMON |
| Nguồn điện | AC 100–240V hoặc DC 36–72V theo mô-đun |
| Kích thước có bộ gá rack | 482 × 370 × 397mm |
| Chiều cao | 9U |
| Trọng lượng | Khoảng 21,6kg khi chưa lắp mô-đun |


Reviews
There are no reviews yet.