Giải pháp đo kiểm công suất quang và suy hao tuyến cáp quang

Do-kiem-cong-qua-quang-OLTS-VeEX-FX84

Hệ thống cáp quang được sử dụng rộng rãi trong mạng viễn thông, Internet FTTH, mạng truyền dẫn doanh nghiệp, trung tâm dữ liệu, hệ thống CATV và hạ tầng LAN/WAN. Chất lượng tuyến cáp quang ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng truyền tín hiệu, độ ổn định của kết nối và hiệu suất hoạt động của toàn bộ hệ thống.

Trong quá trình thi công, nghiệm thu hoặc bảo trì, kỹ thuật viên cần kiểm tra công suất tín hiệu quang tại đầu thu và xác định mức suy hao trên tuyến truyền dẫn. Nếu công suất quang quá thấp hoặc suy hao vượt giới hạn thiết kế, hệ thống có thể xuất hiện lỗi truyền dẫn, mất kết nối hoặc hoạt động không ổn định.

Giải pháp đo kiểm công suất quang và suy hao tuyến cáp quang sử dụng máy đo công suất quang OPM (Optical Power Meter), nguồn phát quang OLS (Optical Light Source) hoặc hợp bộ đo suy hao quang OLTS (Optical Loss Test Set). Các thiết bị này giúp đánh giá chất lượng tuyến quang, xác minh mức suy hao, hỗ trợ nghiệm thu và khoanh vùng nguyên nhân sự cố.

Escom cung cấp các giải pháp thiết bị đo kiểm cáp quang , phục vụ công tác đo kiểm tại hiện trường cũng như trong phòng thí nghiệm.

Vì sao cần đo công suất quang và suy hao tuyến cáp quang?

Trong một tuyến truyền dẫn quang, tín hiệu ánh sáng có thể bị suy giảm khi đi qua sợi quang, đầu nối, mối hàn, bộ chia quang và các thành phần thụ động khác. Tổng suy hao của tuyến cần nằm trong giới hạn mà hệ thống truyền dẫn cho phép.

Đo công suất quang và suy hao tuyến giúp kỹ thuật viên xác định liệu tín hiệu đến đầu thu có đủ mức công suất để thiết bị hoạt động ổn định hay không.

Các mục tiêu quan trọng của phép đo gồm:

  • Kiểm tra công suất quang đầu thu: Xác minh mức tín hiệu quang tại thiết bị nhận có nằm trong dải hoạt động cho phép.
  • Đo suy hao tuyến quang: Xác định lượng công suất tín hiệu bị mất giữa hai điểm đo.
  • Nghiệm thu hệ thống cáp quang: Đối chiếu kết quả với thiết kế, tiêu chuẩn áp dụng và yêu cầu của dự án.
  • Kiểm tra chất lượng mối hàn và đầu nối: Phát hiện những kết nối có suy hao cao bất thường.
  • Bảo trì mạng cáp quang: Theo dõi sự thay đổi công suất theo thời gian và kiểm tra sau khi sửa chữa.
  • Hỗ trợ xử lý sự cố: Xác định tuyến quang có suy hao cao hoặc mức tín hiệu không phù hợp với yêu cầu của thiết bị.

Đối với mạng FTTH, PON, CATV, LAN/WAN và mạng truyền dẫn viễn thông, phép đo công suất quang thường được thực hiện kết hợp với những phương pháp khác tùy theo mục tiêu kiểm tra.

Phân biệt đo công suất quang và đo suy hao tuyến quang

Hai phép đo này có liên quan nhưng không giống nhau.

Đo công suất quang – Optical Power Measurement

Đo công suất quang xác định mức công suất của tín hiệu ánh sáng tại một điểm trong hệ thống. Kết quả thường được hiển thị bằng đơn vị dBm.

Phép đo này có thể được sử dụng để kiểm tra công suất phát của thiết bị quang hoặc công suất nhận tại đầu thu. Kỹ thuật viên đối chiếu kết quả với dải công suất hoạt động được quy định trong tài liệu thiết bị.

Ví dụ, nếu công suất quang tại đầu thu thấp hơn mức thu tối thiểu cho phép, cần kiểm tra đường truyền, đầu nối, mối hàn, bộ chia quang và công suất phát của thiết bị đầu nguồn.

Tuy nhiên, chỉ đo công suất tại một đầu chưa đủ để xác định chính xác suy hao của toàn bộ tuyến nếu không có thông tin tham chiếu phù hợp.

Đo suy hao tuyến quang – Optical Loss Measurement

Đo suy hao tuyến xác định lượng công suất quang bị mất giữa đầu phát và đầu thu trong điều kiện đo xác định.

Phương pháp phổ biến là sử dụng nguồn phát quang OLS tại một đầu và máy đo công suất quang OPM tại đầu còn lại. Sau khi thiết lập mức công suất tham chiếu, thiết bị đo sẽ xác định chênh lệch công suất giữa tín hiệu tham chiếu và tín hiệu nhận được.

Kết quả suy hao thường được biểu diễn bằng dB.

Phép đo này phản ánh tổng suy hao của tuyến nằm giữa hai điểm đo, bao gồm ảnh hưởng của sợi quang, đầu nối và các thành phần trên đường truyền.

Các thiết bị cần thiết để đo công suất quang và suy hao tuyến

Máy đo công suất quang OPM

OPM (Optical Power Meter) là thiết bị đo công suất tín hiệu quang tại đầu nối quang. Thiết bị sử dụng cảm biến quang đã hiệu chuẩn để chuyển đổi tín hiệu ánh sáng thành giá trị công suất hiển thị trên màn hình.

Các chức năng thường gặp trên máy đo công suất quang gồm:

  • Đo công suất tuyệt đối bằng dBm.
  • Đo công suất tương đối hoặc suy hao so với mức tham chiếu bằng dB.
  • Hỗ trợ nhiều bước sóng hiệu chuẩn.
  • Hỗ trợ các giao diện quang thông dụng thông qua bộ chuyển đổi đầu nối phù hợp.
  • Lưu kết quả đo trong bộ nhớ.
  • Truyền dữ liệu sang máy tính để quản lý và lập báo cáo, tùy model.

OPM có thể được sử dụng độc lập để kiểm tra công suất quang đầu thu, kiểm tra công suất tại các điểm phân phối hoặc kiểm tra mức tín hiệu của các thiết bị quang.

Tuy nhiên, để đo suy hao tuyến chính xác theo phương pháp nguồn phát – máy đo công suất, cần có nguồn quang phù hợp và thiết lập mức tham chiếu trước khi đo.

Nguồn phát quang OLS

OLS (Optical Light Source) tạo tín hiệu ánh sáng có bước sóng xác định để truyền qua tuyến cáp quang trong quá trình kiểm tra.

Nguồn phát quang thường hỗ trợ các bước sóng như:

  • 850 nm và 1300 nm cho nhiều ứng dụng sợi quang đa mode.
  • 1310 nm và 1550 nm cho nhiều ứng dụng sợi quang đơn mode.
  • 1490 nm, 1625 nm hoặc các bước sóng khác tùy thiết bị và mục đích đo.

Nguồn quang cần có độ ổn định phù hợp để hạn chế sai số trong phép đo suy hao. Bước sóng phát phải tương thích với bước sóng đo của OPM và phù hợp với loại sợi quang, hệ thống truyền dẫn đang kiểm tra.

Hợp bộ đo suy hao quang OLTS

OLTS (Optical Loss Test Set)là hợp bộ thiết bị được thiết kế để thực hiện các phép đo suy hao quang. Tùy cấu hình, thiết bị có thể tích hợp nguồn phát quang và máy đo công suất quang trên cùng một thân máy hoặc được triển khai theo bộ gồm hai thiết bị ở hai đầu tuyến.

OLTS giúp đơn giản hóa quy trình đo, thiết lập tham chiếu và ghi nhận kết quả. Một số dòng hỗ trợ lưu dữ liệu, truyền dữ liệu sang máy tính và tạo báo cáo phục vụ nghiệm thu.

Với những dự án cần đo nhiều tuyến cáp quang, hợp bộ OLTS có thể giúp chuẩn hóa quy trình và giảm thời gian thao tác tại hiện trường.

Thiết bị định vị lỗi bằng ánh sáng đỏ VFL

VFL (Visual Fault Locator) sử dụng ánh sáng đỏ nhìn thấy được để hỗ trợ kiểm tra tính liên tục của sợi quang và phát hiện một số lỗi ở khoảng cách phù hợp.

Thiết bị có thể giúp nhận biết điểm đứt, vị trí ánh sáng rò rỉ tại đầu nối hoặc đoạn cáp bị uốn cong gây ảnh hưởng đến tín hiệu khi điều kiện kiểm tra cho phép.

VFL đặc biệt hữu ích khi kiểm tra dây nhảy, dây nối trong tủ phối quang và các đoạn cáp ngắn. Tuy nhiên, VFL không thay thế OPM/OLTS trong việc đo công suất và suy hao định lượng, cũng không thay thế OTDR khi cần xác định vị trí sự kiện trên tuyến cáp dài.

Nguyên lý đo công suất quang và suy hao tuyến cáp quang

Nguyên lý đo công suất quang

Khi tín hiệu ánh sáng đi vào cảm biến của OPM, thiết bị chuyển đổi tín hiệu quang thành giá trị công suất và hiển thị kết quả.

Giá trị đo thường được biểu diễn bằng dBm

Khi đo công suất quang, cần chọn đúng bước sóng hiệu chuẩn, vệ sinh đầu nối và bảo đảm bộ chuyển đổi đầu nối tương thích với giao diện cần đo.

Nguyên lý đo suy hao quang

Phép đo suy hao sử dụng mức công suất tham chiếu và công suất nhận được sau khi tín hiệu đi qua tuyến quang.

Kết quả này cần được so sánh với giới hạn suy hao cho phép của tuyến, dựa trên chiều dài sợi quang, số lượng đầu nối, mối hàn, bộ chia quang và yêu cầu của dự án.

Vì sao phải chọn đúng bước sóng đo?

Suy hao của sợi quang và các thành phần quang có thể khác nhau theo bước sóng. Vì vậy, phép đo cần sử dụng bước sóng phù hợp với hệ thống hoặc yêu cầu nghiệm thu.

Ví dụ, khi kiểm tra một tuyến đơn mode tại 1310 nm, OPM cần được đặt ở bước sóng 1310 nm và nguồn phát phải sử dụng bước sóng tương ứng.

Đối với mạng PON, cần đặc biệt chú ý các bước sóng phát và thu khác nhau của hệ thống. Khi đo trên mạng đang khai thác, phải sử dụng thiết bị và phương pháp phù hợp với tín hiệu hiện hữu để tránh gây gián đoạn dịch vụ hoặc làm sai lệch kết quả.

Quy trình đo kiểm suy hao tuyến cáp quang

Chuẩn bị thiết bị và xác định yêu cầu đo

Trước khi đo, cần xác định loại sợi quang đơn mode hay đa mode, chiều dài tuyến, các bước sóng cần kiểm tra, loại đầu nối và tiêu chí suy hao cho phép.

Chuẩn bị OPM, OLS hoặc OLTS tương thích với tuyến cần đo. Kiểm tra tình trạng pin, bộ chuyển đổi đầu nối và thời hạn hiệu chuẩn của thiết bị theo quy trình quản lý đo lường.

Kiểm tra và vệ sinh đầu nối quang

Bụi bẩn hoặc dầu bám trên mặt đầu nối có thể gây suy hao cao, phản xạ và làm sai lệch kết quả đo.

Trước khi kết nối, cần kiểm tra và vệ sinh đầu nối bằng dụng cụ chuyên dụng, sau đó kiểm tra lại theo quy trình phù hợp.

Không nên quan sát trực tiếp vào đầu sợi quang hoặc cổng phát laser. Cần tuân thủ quy định an toàn laser và quy trình làm việc với thiết bị quang.

Kết nối nguồn phát và máy đo công suất

Kết nối OLS với một đầu tuyến và OPM với đầu còn lại theo sơ đồ đo. Sử dụng dây nhảy quang phù hợp với loại sợi, đầu nối và bước sóng.

Cần bảo đảm các kết nối được lắp đúng, chắc chắn và đã được vệ sinh. Nếu phép đo được thực hiện qua nhiều adapter hoặc dây nhảy, cần ghi nhận cấu hình để kết quả có thể được đối chiếu và tái lập.

Thiết lập mức tham chiếu

Trước khi đo suy hao, thiết lập mức tham chiếu theo phương pháp được lựa chọn. Việc thiết lập tham chiếu phải tuân thủ quy trình của thiết bị đo và tiêu chuẩn nghiệm thu áp dụng.

Mức tham chiếu giúp loại bỏ hoặc kiểm soát ảnh hưởng của các dây đo và kết nối tham chiếu theo cấu hình được sử dụng. Nếu thực hiện sai bước này, kết quả suy hao có thể không phản ánh đúng tuyến cáp cần kiểm tra.

Thực hiện phép đo tại các bước sóng yêu cầu

Sau khi thiết lập tham chiếu, kết nối thiết bị với tuyến cáp cần đo và ghi lại công suất nhận, suy hao tại từng bước sóng.

Với các tuyến đơn mode, thường cần kiểm tra tại 1310 nm và/hoặc 1550 nm theo yêu cầu thiết kế. Với sợi đa mode, các bước sóng 850 nm và 1300 nm thường được sử dụng.

Các bước sóng cụ thể cần căn cứ vào loại sợi, ứng dụng và tiêu chuẩn nghiệm thu của dự án.

Đánh giá kết quả và lập báo cáo

So sánh suy hao đo được với ngân sách suy hao của tuyến và các giới hạn nghiệm thu đã thống nhất.

Nếu kết quả vượt giới hạn, cần kiểm tra lại đầu nối, dây nhảy, mối hàn, bộ chia quang và cấu hình đo. Khi cần xác định vị trí sự kiện gây suy hao, có thể sử dụng OTDR để kiểm tra sâu hơn.

Báo cáo nên ghi rõ tuyến đo, hai đầu đo, bước sóng, phương pháp thiết lập tham chiếu, kết quả suy hao và trạng thái đạt/không đạt theo tiêu chí dự án.

Những yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác khi đo suy hao quang

Đầu nối bẩn hoặc hư hỏng

Đầu nối quang bị bẩn, xước hoặc hư hỏng có thể gây suy hao và phản xạ cao. Đây là một trong những nguyên nhân phổ biến khiến kết quả đo không ổn định giữa các lần kết nối.

Cần vệ sinh đầu nối đúng quy trình và kiểm tra lại sau khi thao tác.

Không đồng nhất bước sóng phát và bước sóng đo

Nếu nguồn phát và OPM không được đặt ở cùng bước sóng phù hợp, phép đo suy hao có thể không chính xác. Trước khi đo, cần xác minh bước sóng phát, bước sóng hiệu chuẩn của OPM và yêu cầu của tuyến quang.

Thiết lập tham chiếu không đúng

Mức tham chiếu là cơ sở để tính suy hao. Nếu dây nhảy tham chiếu, adapter hoặc cấu hình kết nối thay đổi sau khi thiết lập tham chiếu, kết quả có thể bị ảnh hưởng.

Vì vậy, cần thực hiện đúng phương pháp tham chiếu và hạn chế tháo lắp không cần thiết trong quá trình đo.

Chọn sai loại sợi hoặc đầu nối

Sợi đơn mode và đa mode có đặc tính truyền dẫn khác nhau. Bộ chuyển đổi đầu nối và dây nhảy cũng cần phù hợp với hệ thống.

Sử dụng sai loại dây đo hoặc đầu nối có thể gây suy hao bổ sung, ảnh hưởng đến kết quả hoặc làm hư hỏng giao diện quang.

Điều kiện đo và độ ổn định của nguồn phát

Nguồn phát quang cần có độ ổn định phù hợp để kết quả đo không biến động quá mức. Với các phép đo yêu cầu độ chính xác cao, cần tuân thủ thời gian ổn định của thiết bị và điều kiện đo theo hướng dẫn nhà sản xuất.

Phân biệt OPM, OLTS và OTDR

Ba loại thiết bị này phục vụ các mục tiêu kiểm tra khác nhau và thường bổ sung cho nhau trong công tác kiểm tra chất lượng cáp quang.

Thiết bịChức năng chínhỨng dụng điển hình
OPM – Optical Power MeterĐo công suất quang tại một điểmKiểm tra công suất phát/thu, giám sát mức tín hiệu
OLTS – Optical Loss Test SetĐo suy hao đầu cuối giữa hai điểmNghiệm thu suy hao tuyến cáp quang
OTDR – Optical Time Domain ReflectometerPhân tích sự kiện và suy hao theo chiều dài tuyếnXác định vị trí mối nối, điểm đứt, điểm phản xạ hoặc bất thường

OPM phù hợp khi cần biết công suất quang tại một điểm. OLTS phù hợp khi cần xác định tổng suy hao giữa hai đầu tuyến. OTDR phù hợp khi cần phân tích phân bố sự kiện theo chiều dài và hỗ trợ xác định vị trí lỗi.

Không nên sử dụng kết quả của một loại thiết bị để thay thế hoàn toàn chức năng của loại còn lại. Phương pháp đo cần được lựa chọn theo mục tiêu kiểm tra và yêu cầu nghiệm thu.

Giải pháp thiết bị đo kiểm công suất quang VeEX FX40

VeEX FX40 là dòng thiết bị cầm tay phục vụ đo công suất quang và phát quang theo cấu hình lựa chọn. Dòng sản phẩm được thiết kế cho các ứng dụng kiểm tra mạng cáp quang viễn thông, PON, CATV và LAN/WAN.

Tùy phiên bản, FX40 có thể được cấu hình với chức năng OPM hoặc nguồn phát OLS, cùng tùy chọn VFL. Máy đo công suất quang hỗ trợ các bước sóng hiệu chuẩn phổ biến cho sợi đa mode và đơn mode, trong khi nguồn phát cung cấp các bước sóng theo cấu hình thiết bị.

Các đặc điểm đáng chú ý gồm:

  • Thiết kế nhỏ gọn, thuận tiện cho công việc hiện trường.
  • Đo công suất quang tại các bước sóng được hỗ trợ.
  • Kết hợp với nguồn phát quang để đo suy hao tuyến.
  • Lưu kết quả đo trong bộ nhớ theo khả năng của phiên bản.
  • Hỗ trợ truyền dữ liệu sang máy tính và tạo báo cáo bằng phần mềm tương thích.
  • Có thể sử dụng trong lắp đặt, bảo trì và xử lý sự cố mạng quang.

Khi lựa chọn FX40, cần xác định rõ cấu hình OPM, OLS hoặc VFL và các bước sóng cần đo để bảo đảm thiết bị đáp ứng đúng yêu cầu của dự án.

Giải pháp đo kiểm VeEX FX45 và FX48

VeEX FX45/FX48 là các dòng thiết bị đo kiểm công suất quang có nhiều cấu hình phục vụ nhu cầu kiểm tra tại hiện trường và phòng thí nghiệm.

Tùy phiên bản, người dùng có thể lựa chọn chức năng đo công suất OPM, nguồn phát quang OLS hoặc hợp bộ OLTS. Một số cấu hình hỗ trợ nhận dạng bước sóng tương thích, lưu kết quả đo có dấu thời gian và truyền dữ liệu sang phần mềm quản lý để lập báo cáo.

Đo công suất quang bằng FX45/FX48 OPM

Chức năng OPM được sử dụng để đo công suất quang tại đầu thu hoặc các điểm kiểm tra trên tuyến. Các bước sóng hiệu chuẩn và dải đo phụ thuộc phiên bản, đặc biệt giữa FX45 và FX48.

Trước khi sử dụng, cần đối chiếu thông số kỹ thuật của model với dải công suất dự kiến và loại tín hiệu quang cần kiểm tra.

Đo suy hao bằng nguồn phát OLS

Khi sử dụng cùng nguồn phát quang phù hợp, OPM có thể thực hiện phép đo suy hao đầu cuối sau khi thiết lập tham chiếu.

Cấu hình nguồn phát phải tương thích với bước sóng cần đo. Với các dự án nghiệm thu, cần thực hiện theo quy trình đo được quy định để bảo đảm tính nhất quán của kết quả.

Sử dụng cấu hình OLTS tích hợp

Với những công việc cần đo công suất và suy hao thường xuyên, cấu hình OLTS có thể giúp giảm số thiết bị phải mang theo và đơn giản hóa thao tác.

Đối với các tuyến cần đo nhiều bước sóng hoặc lưu trữ nhiều kết quả, nên xem xét dung lượng bộ nhớ, khả năng ghi dấu thời gian và phần mềm báo cáo theo cấu hình cụ thể.

Phần mềm quản lý và báo cáo kết quả đo quang

Trong dự án có nhiều tuyến cáp, việc lưu trữ và quản lý kết quả đo rất quan trọng để theo dõi chất lượng và phục vụ nghiệm thu.

Tùy thiết bị và phiên bản phần mềm, dữ liệu có thể được truyền sang máy tính hoặc nền tảng quản lý tương thích để xem lại, phân tích và lập báo cáo.

Các chức năng quản lý kết quả có thể bao gồm:

  • Lưu kết quả công suất và suy hao.
  • Quản lý thông tin tuyến đo và dữ liệu liên quan.
  • Xuất báo cáo phục vụ nghiệm thu và bảo trì.
  • Đối chiếu kết quả giữa các lần đo.
  • Hỗ trợ lưu trữ dữ liệu theo dự án hoặc nhóm tuyến cáp.

Các thiết bị VeEX tương thích có thể sử dụng phần mềm Fiberizer theo cấu hình hỗ trợ để quản lý kết quả và tạo báo cáo. Khả năng kết nối, định dạng dữ liệu và chức năng báo cáo cần được xác minh theo model và phiên bản phần mềm.

Ứng dụng đo kiểm công suất quang và suy hao tuyến

Mạng viễn thông và truyền dẫn quang

Trong mạng viễn thông, phép đo giúp xác minh chất lượng các tuyến quang kết nối giữa trạm, thiết bị truyền dẫn và các điểm phân phối. Kết quả được sử dụng trong lắp đặt mới, nghiệm thu và bảo trì định kỳ.

Mạng FTTH và PON

Đối với mạng FTTH/PON, đo công suất quang hỗ trợ kiểm tra mức tín hiệu tại các điểm phân phối và đầu cuối thuê bao. Đo suy hao tuyến giúp đánh giá tổng suy hao qua sợi quang, đầu nối và các bộ chia quang.

Khi đo trên mạng PON đang khai thác, cần sử dụng thiết bị hỗ trợ bước sóng và phương pháp đo phù hợp với hệ thống. Không nên kết nối nguồn phát thử nghiệm vào mạng đang hoạt động nếu chưa đánh giá ảnh hưởng đến dịch vụ.

Mạng CATV và hệ thống quang doanh nghiệp

Trong mạng CATV, LAN/WAN và các hệ thống quang doanh nghiệp, phép đo giúp xác minh công suất tại thiết bị thu và kiểm tra suy hao giữa các điểm kết nối.

Việc đo đúng bước sóng và đối chiếu với thông số thiết bị giúp giảm nguy cơ vận hành ngoài dải công suất cho phép.

Nghiệm thu công trình cáp quang

Đo suy hao đầu cuối là một trong những nội dung thường được yêu cầu trong quá trình nghiệm thu tuyến cáp quang. Kết quả cần được lưu lại theo từng tuyến và so sánh với giới hạn kỹ thuật đã thống nhất.

Với các công trình lớn, dữ liệu đo được quản lý theo mã tuyến, điểm đầu, điểm cuối, bước sóng và phương pháp tham chiếu để thuận tiện cho kiểm tra lại sau này.

Bảo trì và xử lý sự cố

Khi tín hiệu quang giảm hoặc liên kết truyền dẫn mất ổn định, đo công suất giúp xác định mức tín hiệu tại các điểm kiểm tra. Nếu cần xác định vị trí sự kiện gây suy hao, có thể sử dụng OTDR kết hợp với kiểm tra đầu nối và các thành phần trên tuyến.

Sau khi vệ sinh đầu nối, thay dây nhảy hoặc hàn nối lại cáp, nên thực hiện đo xác nhận để đánh giá hiệu quả khắc phục.

Câu hỏi thường gặp về đo công suất quang và suy hao tuyến cáp quang

Đo công suất quang có giống đo suy hao quang không?

Không. Đo công suất quang xác định mức tín hiệu tại một điểm, thường tính bằng dBm. Đo suy hao xác định lượng công suất bị mất giữa hai điểm, thường tính bằng dB và cần có mức tham chiếu phù hợp.

Có thể dùng OPM để đo suy hao tuyến không?

Có thể sử dụng OPM kết hợp với nguồn phát quang OLS phù hợp để đo suy hao tuyến sau khi thiết lập tham chiếu đúng phương pháp. OPM đơn lẻ chỉ đo được công suất tại điểm đo, không tự xác định tổng suy hao đầu cuối nếu không có dữ liệu tham chiếu.

Vì sao phải thiết lập mức tham chiếu trước khi đo?

Mức tham chiếu là cơ sở tính chênh lệch công suất giữa trạng thái tham chiếu và trạng thái đo trên tuyến. Nếu thiết lập tham chiếu không đúng hoặc thay đổi cấu hình dây đo sau khi tham chiếu, kết quả suy hao có thể không chính xác.

Nên dùng OLTS hay OTDR để nghiệm thu cáp quang?

OLTS phù hợp để đo suy hao đầu cuối giữa hai điểm theo phương pháp nguồn phát – máy đo công suất. OTDR phù hợp để phân tích sự kiện theo chiều dài tuyến và hỗ trợ xác định vị trí lỗi. Tùy yêu cầu nghiệm thu, dự án có thể cần một hoặc cả hai phương pháp.

Có cần đo ở nhiều bước sóng không?

Điều này phụ thuộc loại sợi quang, ứng dụng và tiêu chí nghiệm thu. Các tuyến đơn mode thường được kiểm tra ở một hoặc nhiều bước sóng như 1310 nm và 1550 nm; sợi đa mode thường sử dụng 850 nm và/hoặc 1300 nm.

Khi nào cần sử dụng OTDR sau khi đo suy hao?

Nên sử dụng OTDR khi kết quả suy hao vượt giới hạn hoặc khi cần xác định vị trí mối nối, điểm phản xạ, điểm đứt hay bất thường trên tuyến. Phép đo suy hao đầu cuối cho biết tổng suy hao giữa hai điểm nhưng không tự chỉ ra vị trí gây lỗi.

Escom – Tư vấn giải pháp đo kiểm công suất quang và suy hao tuyến cáp quang

Escom cung cấp giải pháp thiết bị đo kiểm cáp quang VeEX phục vụ thi công, nghiệm thu, bảo trì và xử lý sự cố mạng quang. Tùy yêu cầu, khách hàng có thể lựa chọn máy đo công suất quang OPM, nguồn phát quang OLS, hợp bộ OLTS hoặc kết hợp với OTDR để đánh giá chất lượng tuyến cáp.

Escom hỗ trợ tư vấn lựa chọn thiết bị theo loại sợi quang, bước sóng, dải công suất, loại đầu nối, phương pháp đo và yêu cầu báo cáo của dự án.

Đo kiểm công suất quang và suy hao tuyến cáp quang đúng phương pháp giúp kỹ thuật viên đánh giá chính xác hơn chất lượng truyền dẫn, hỗ trợ nghiệm thu có cơ sở và rút ngắn thời gian xử lý sự cố trong quá trình vận hành mạng quang.