Switch Layer 3 Managed PoE PLANET GS-6311-24PL4X – Switch 24 cổng Gigabit PoE+ và 4 cổng SFP+ 10G
PLANET GS-6311-24PL4X là thiết bị switch Layer 3 Managed Gigabit PoE+ được thiết kế cho hệ thống mạng doanh nghiệp, camera IP, WiFi, điện thoại VoIP, trường học, khách sạn và trung tâm thương mại. Thiết bị kết hợp 24 cổng Gigabit Ethernet hỗ trợ cấp nguồn PoE+ với 4 khe cắm SFP+ tốc độ 1Gbps/10Gbps, đáp ứng nhu cầu kết nối nhiều thiết bị và mở rộng băng thông đường trục.
Switch hỗ trợ chuẩn IEEE 802.3af/at PoE+, công suất tối đa 32W mỗi cổng và tổng ngân sách nguồn PoE lên đến 720W. Nhờ khả năng cấp nguồn và truyền dữ liệu qua cùng cáp mạng, thiết bị giúp đơn giản hóa hệ thống dây dẫn và giảm nhu cầu sử dụng adapter nguồn riêng cho các thiết bị đầu cuối.
Bên cạnh chức năng chuyển mạch Gigabit, PLANET GS-6311-24PL4X tích hợp định tuyến Layer 3, VLAN, QoS, bảo mật mạng và các giao thức dự phòng. Đây là giải pháp phù hợp cho hạ tầng mạng cần quản lý tập trung, khả năng mở rộng linh hoạt và kết nối quang tốc độ cao.
24 cổng Gigabit Ethernet PoE+
PLANET GS-6311-24PL4X được trang bị 24 cổng 10/100/1000BASE-T RJ45, hỗ trợ kết nối Ethernet tốc độ Gigabit và cấp nguồn PoE+ theo chuẩn IEEE 802.3af/at.
Mỗi cổng PoE+ cung cấp công suất tối đa 32W, trong khi tổng ngân sách nguồn PoE của switch lên đến 720W. Cấu hình này phù hợp với hệ thống có nhiều thiết bị mạng cần cấp nguồn tập trung.
Các thiết bị có thể kết nối và nhận nguồn PoE+ gồm:
- Camera IP giám sát an ninh.
- Bộ phát WiFi gắn trần hoặc gắn tường.
- Điện thoại IP và điện thoại VoIP.
- Thiết bị mạng hỗ trợ IEEE 802.3af/at.
- Các thiết bị Ethernet tương thích với nguồn PoE.
Việc sử dụng switch PoE+ giúp giảm số lượng adapter nguồn, hạn chế dây điện tại vị trí lắp đặt và thuận tiện hơn khi quản lý, bảo trì hệ thống mạng.
Tổng ngân sách PoE 720W cho hệ thống thiết bị mạng
Một trong những ưu điểm của PLANET GS-6311-24PL4X là tổng ngân sách nguồn PoE lên đến 720W, đáp ứng nhu cầu cấp nguồn cho nhiều camera IP, bộ phát WiFi và điện thoại VoIP hoạt động đồng thời.
Switch hỗ trợ phát hiện thiết bị nhận nguồn PoE, phân loại mức công suất và quản lý nguồn theo từng cổng. Quản trị viên có thể bật hoặc tắt chức năng PoE, thiết lập giới hạn công suất và cấu hình mức ưu tiên cấp nguồn cho các thiết bị quan trọng.
Các chức năng quản lý PoE tiêu biểu:
- Bật hoặc tắt PoE theo từng cổng.
- Kiểm soát tổng ngân sách nguồn PoE.
- Giới hạn công suất cấp cho từng cổng.
- Thiết lập mức ưu tiên cấp nguồn.
- Phát hiện và phân loại thiết bị nhận nguồn.
- Kiểm tra trạng thái hoạt động của thiết bị đầu cuối bằng PD Alive Check.
- Lập lịch cấp nguồn PoE theo thời gian.
Khi thiết kế hệ thống, cần tính tổng công suất tiêu thụ của các thiết bị để bảo đảm không vượt quá ngân sách 720W. Công suất thực tế phụ thuộc vào chuẩn PoE, mức tiêu thụ điện và điều kiện kết nối của từng thiết bị.
4 khe SFP+ hỗ trợ uplink quang 10Gbps
Switch PLANET GS-6311-24PL4X tích hợp 4 khe cắm SFP+ hỗ trợ kết nối quang tốc độ 10Gbps và tương thích với module SFP 1Gbps phù hợp.
Các cổng SFP+ cho phép kết nối switch với switch core, máy chủ hoặc các thiết bị mạng tương thích thông qua cáp quang. Đường uplink tốc độ cao giúp tập trung lưu lượng từ 24 cổng Gigabit Ethernet, hạn chế nguy cơ nghẽn băng thông khi nhiều thiết bị truyền dữ liệu đồng thời.
Các ứng dụng của cổng SFP+ gồm:
- Kết nối uplink 10Gbps đến switch trung tâm.
- Liên kết các tủ mạng giữa nhiều tầng hoặc khu vực.
- Mở rộng mạng quang trong tòa nhà và khuôn viên doanh nghiệp.
- Kết nối máy chủ hoặc thiết bị mạng có giao diện quang tương thích.
- Xây dựng đường trục tốc độ cao cho hệ thống camera IP và WiFi.
Thiết bị hỗ trợ module quang 10GBASE-SR/LR và tương thích với module SFP 1000BASE-SX/LX/BX phù hợp. Khi lựa chọn module, cần kiểm tra loại sợi quang, bước sóng, khoảng cách truyền dẫn và khả năng tương thích của thiết bị ở hai đầu.
Hiệu năng chuyển mạch 128Gbps
PLANET GS-6311-24PL4X sở hữu băng thông chuyển mạch 128Gbps và tốc độ chuyển tiếp gói tin lên đến 95,23Mpps. Thiết bị được thiết kế để xử lý lưu lượng từ 24 cổng Gigabit Ethernet và 4 cổng uplink SFP+.
Các thông số hiệu năng chính gồm:
- Băng thông chuyển mạch: 128Gbps.
- Tốc độ chuyển tiếp gói tin: 95,23Mpps.
- Bảng địa chỉ MAC: 16K.
- Bảng ARP: 8K.
- Bảng định tuyến: 6K.
- Bộ đệm dữ liệu chia sẻ: 12MB.
- Jumbo Frame: 12KB.
Hiệu năng này phù hợp với hệ thống mạng doanh nghiệp có nhiều thiết bị kết nối đồng thời, nhu cầu truyền tải dữ liệu liên tục và các ứng dụng giám sát video, thoại IP hoặc truyền dữ liệu qua mạng LAN.
Định tuyến Layer 3 IPv4
PLANET GS-6311-24PL4X hỗ trợ định tuyến Layer 3, cho phép chuyển tiếp lưu lượng giữa các VLAN và mạng con theo cấu hình quản trị.
Các giao thức định tuyến IPv4 được hỗ trợ gồm Static Routing, RIP v1/v2 và OSPFv2. Tính năng định tuyến giúp doanh nghiệp phân chia hệ thống mạng theo phòng ban, khu vực hoặc nhóm dịch vụ, đồng thời kiểm soát luồng dữ liệu giữa các phân đoạn mạng.
Lợi ích của định tuyến Layer 3:
- Hỗ trợ định tuyến giữa các VLAN.
- Phân chia mạng theo phòng ban hoặc chức năng.
- Quản lý lưu lượng giữa các phân đoạn mạng.
- Hỗ trợ xây dựng hệ thống mạng nhiều lớp.
- Tăng tính linh hoạt khi mở rộng hạ tầng mạng.
Quản lý VLAN linh hoạt
Switch PLANET GS-6311-24PL4X hỗ trợ nhiều tính năng VLAN giúp phân chia mạng theo nhóm thiết bị, người dùng hoặc dịch vụ.
Các tính năng VLAN gồm IEEE 802.1Q, Q-in-Q, GVRP, Private VLAN Edge, Protocol-Based VLAN, MAC-Based VLAN và IP Subnet-Based VLAN.
VLAN giúp tách biệt lưu lượng giữa các nhóm thiết bị, hạn chế lưu lượng quảng bá không cần thiết và đơn giản hóa công tác quản lý. Khi kết hợp với định tuyến Layer 3 và ACL, quản trị viên có thể thiết lập chính sách trao đổi dữ liệu giữa các phân đoạn mạng phù hợp với yêu cầu vận hành.
Link Aggregation và dự phòng đường truyền
PLANET GS-6311-24PL4X hỗ trợ Link Aggregation theo chuẩn IEEE 802.3ad LACP và chế độ gộp liên kết tĩnh. Thiết bị cho phép cấu hình tối đa 64 nhóm trunk, mỗi nhóm hỗ trợ tối đa 8 cổng theo cấu hình được hỗ trợ.
Chức năng này giúp kết hợp nhiều cổng vật lý thành một liên kết logic để tăng tổng băng thông và hỗ trợ dự phòng kết nối.
Các giao thức STP, RSTP và MSTP giúp ngăn ngừa vòng lặp Layer 2. Ngoài ra, ERPS theo tiêu chuẩn ITU-T G.8032 hỗ trợ xây dựng mạng vòng có khả năng khôi phục kết nối khi xảy ra sự cố đường truyền.
Các tính năng dự phòng giúp tăng tính ổn định cho hệ thống mạng, đặc biệt trong môi trường doanh nghiệp cần duy trì hoạt động liên tục.
QoS ưu tiên lưu lượng mạng
Tính năng Quality of Service (QoS) cho phép phân loại và ưu tiên lưu lượng theo chính sách cấu hình. PLANET GS-6311-24PL4X hỗ trợ 8 hàng đợi ưu tiên trên mỗi cổng, cùng các cơ chế lập lịch Strict Priority và Weighted Round Robin (WRR).
Thiết bị hỗ trợ phân loại lưu lượng theo IEEE 802.1p CoS và DSCP, giúp ưu tiên các ứng dụng quan trọng như thoại IP, hội nghị trực tuyến, truyền dữ liệu và video giám sát.
Việc cấu hình QoS phù hợp giúp phân bổ tài nguyên mạng hợp lý hơn, đặc biệt khi nhiều ứng dụng cùng sử dụng hệ thống mạng.
Bảo mật và kiểm soát truy cập mạng
PLANET GS-6311-24PL4X tích hợp các tính năng bảo mật giúp quản trị viên kiểm soát thiết bị kết nối và hạn chế lưu lượng không mong muốn.
Các chức năng bảo mật tiêu biểu gồm:
- Access Control List (ACL) theo địa chỉ IP và MAC.
- IEEE 802.1X và xác thực qua RADIUS/TACACS+.
- Port Security và Port Isolation.
- DHCP Snooping.
- Dynamic ARP Inspection.
- IP Source Guard.
- IP-MAC-Port Binding.
- Storm Control.
- Các cơ chế bảo vệ chống một số dạng tấn công mạng.
Những tính năng này hỗ trợ xây dựng chính sách truy cập theo cổng và VLAN, góp phần tăng cường an toàn cho hệ thống mạng doanh nghiệp.
Quản lý và giám sát tập trung
Switch hỗ trợ nhiều phương thức quản lý như Web GUI, Console, Telnet, SNMP v1/v2c/v3, SSHv2 và TLS. Các công cụ giám sát gồm RMON, Syslog, SNMP Trap và sFlow.
Quản trị viên có thể kiểm tra trạng thái cổng, theo dõi lưu lượng, cấu hình VLAN, quản lý nguồn PoE và giám sát tình trạng thiết bị từ xa.
Các chức năng quản lý IPv4/IPv6, Ping, Traceroute và các công cụ phát hiện thiết bị hỗ trợ việc chẩn đoán sự cố và duy trì hoạt động của hạ tầng mạng.
Thiết kế chuẩn rack 1U, làm mát bằng quạt
PLANET GS-6311-24PL4X có thiết kế kim loại chuẩn rack 1U, phù hợp lắp đặt trong tủ mạng tại văn phòng, phòng máy chủ, phòng kỹ thuật và trung tâm dữ liệu.
Thiết bị sử dụng 4 quạt làm mát nhằm hỗ trợ tản nhiệt khi hoạt động với 24 cổng PoE+ và tải dữ liệu lớn. Khi lắp đặt, cần bảo đảm không gian thông gió phù hợp và đáp ứng điều kiện môi trường theo yêu cầu của nhà sản xuất.
Switch sử dụng nguồn điện AC 100–240V, 50/60Hz. Công suất tiêu thụ hệ thống khoảng 23,3W khi chưa tính nguồn cấp PoE; tổng công suất tăng theo tải của các thiết bị đầu cuối được cấp nguồn.
Ứng dụng của Switch PLANET GS-6311-24PL4X
Hệ thống camera IP
Kết nối và cấp nguồn PoE+ cho camera IP tương thích. Các cổng SFP+ hỗ trợ kết nối đường trục đến switch trung tâm hoặc phòng giám sát, thuận tiện khi triển khai hệ thống tại nhiều khu vực.
Hệ thống WiFi doanh nghiệp
Cấp nguồn cho các bộ phát WiFi hỗ trợ PoE/PoE+ tương thích, giúp giảm adapter nguồn riêng và quản lý tập trung các thiết bị tại nhiều vị trí.
Hệ thống điện thoại VoIP
Kết nối điện thoại IP hỗ trợ PoE+, đơn giản hóa dây dẫn và quản lý nguồn cấp tại tủ mạng.
Văn phòng, khách sạn và trung tâm thương mại
Tập trung kết nối camera, WiFi, điện thoại IP và các thiết bị Ethernet khác; sử dụng VLAN để phân chia nhóm dịch vụ và kiểm soát lưu lượng.
Hạ tầng mạng doanh nghiệp
Triển khai làm switch truy cập PoE hoặc switch phân phối trong hệ thống mạng nhiều lớp, kết hợp uplink SFP+ 10Gbps để kết nối với switch core.
Thông số kỹ thuật Switch PLANET GS-6311-24PL4X
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | PLANET GS-6311-24PL4X |
| Loại thiết bị | Layer 3 Managed Gigabit PoE+ Switch |
| Cổng Ethernet | 24 × 10/100/1000BASE-T RJ45 |
| Chuẩn PoE | IEEE 802.3af/at PoE+ |
| Công suất PoE tối đa mỗi cổng | 32W |
| Tổng ngân sách nguồn PoE | 720W |
| Khe cắm quang | 4 × SFP+ 1G/10GBASE-X |
| Băng thông chuyển mạch | 128Gbps |
| Tốc độ chuyển tiếp | 95,23Mpps |
| Bảng địa chỉ MAC | 16K |
| Bảng ARP | 8K |
| Bảng định tuyến | 6K |
| Giao diện IP | Tối đa 1.024 |
| ACL | 2K mục |
| Bộ đệm dữ liệu | 12MB |
| Jumbo Frame | 12KB |
| Định tuyến IPv4 | Static Routing, RIP v1/v2, OSPFv2 |
| VLAN | IEEE 802.1Q, Q-in-Q, GVRP, PVE, Protocol VLAN, MAC VLAN, IP Subnet VLAN |
| Link Aggregation | LACP IEEE 802.3ad và trunk tĩnh |
| Chống vòng lặp | STP, RSTP, MSTP |
| Dự phòng mạng | ERPS |
| QoS | 8 hàng đợi ưu tiên trên mỗi cổng |
| Quản lý PoE | Giới hạn công suất, ưu tiên cổng, PD Alive Check, PoE Schedule |
| Bảo mật | ACL, IEEE 802.1X, RADIUS/TACACS+, DHCP Snooping, ARP Inspection, IP Source Guard |
| Quản lý | Web GUI, Console, SNMP, SSHv2, TLS, RMON, sFlow |
| Nguồn điện | AC 100–240V, 50/60Hz |
| Công suất tiêu thụ hệ thống | Khoảng 23,3W, chưa tính công suất PoE |
| Công suất hệ thống khi tải PoE tối đa | Khoảng 745,5W |
| Làm mát | 4 quạt |
| Kích thước | 440 × 330 × 44mm |
| Khối lượng | Khoảng 4,542kg |

