Người dùng mong muốn hệ thống cáp mạng Ethernet luôn hoạt động hoàn hảo. Điều này có thể thực hiện bằng thiết bị đo kiểm tra cáp trong quá trình thi công lắp đặt để có thể phát hiện ra các sự cố về cáp, tránh gây ra tình trạng mạng bị gián đoạn.
Máy đo cáp đồng là một công cụ mạnh mẽ để kiểm tra chiều dài, lỗi cáp đồng, hiển thị sơ đồ cáp hoặc chứng nhận chất lượng dây cáp đồng UTP trong lĩnh vực IT. Ngoài việc đo kiểm tra cáp đồng, một số loại máy đo này cũng có thể kiểm tra các thông số PoE cấp nguồn qua cáp Ethernet. Điều này giúp kỹ thuật viên mạng tiết kiệm thời gian trong quá trình khắc phục sự cố, tránh những phát sinh trong công việc không cần thiết và tiết kiệm thời gian.
Tại sao cần máy đo kiểm tra cáp đồng UTP/CAT?
Cáp đồng UTP hiện đang sử dụng rộng rãi tại các mạng LAN và trung tâm dữ liệu trong cấu trúc truyền thông. Cáp Ethernet đóng vai trò không thể thiếu trong việc thiết lập các kết nối có dây đáng tin cậy và an toàn cao cho cả mục đích dân dụng và thương mại. Một số loại cáp mạng trên thị trường không đáp ứng được các yêu cầu hiệu suất của TIA hoặc ISO, thường dẫn đến thời gian ngừng hoạt động mạng và khắc phục sự cố cho các ứng dụng quan trọng.
Để hoạt động đáng tin cậy và đạt tiêu chuẩn, cáp Ethernet cần được kiểm tra hoặc chứng nhận một cách chuyên nghiệp và trực quan để đáp ứng một số thông số kỹ thuật khá khắt khe được xác định bởi các tiêu chuẩn TIA/ISO của ngành. Một bài kiểm tra chứng nhận đúng cách sẽ giúp xác định xem hệ thống của bạn có dây dẫn được bố trí không đúng cách hoặc cáp bị hư hỏng hay không.
Các thiết bị đo kiểm tra cáp thường dùng cho mạng IT
Máy kiểm tra cáp mạng như Fluke Networks, IT.Softing, Trend-Network, AEM-Test là công cụ đáng tin cậy mà các kỹ thuật viên có thể sử dụng cho đo kiểm tra cáp hoặc chứng nhận tiêu chuẩn cáp, đồng thời cung cấp báo cáo kiểm tra về chất lượng cáp. Có 2 loại máy đo máy đo cáp đồng đều có khả năng tuyệt vời trong việc khắc phục sự cố cáp, đồng thời duy trì độ chính xác cao.
- Máy đo kiểm tra cáp: đo chiều dài, điểm đứt, điểm lỗi cáp đồng UTP/CAT và hiển thị sơ đồ dây trên màn hình, giúp kỹ thuật viên xác định lỗi cáp dễ dàng.
- Máy đo chứng nhận cáp: bổ sung thêm các tính năng bao gồm nhiễu xuyên âm, suy hao phản xạ, giúp kỹ thuật viên phân tích chuyên sâu về chất lượng cáp đồng.
Các dòng máy đo cáp đồng cao cấp không chỉ hiển thị đồ họa các lỗi bao gồm nhiễu xuyên âm, suy hao phản xạ và lỗi cáp, mà còn phân tích kết quả kiểm tra và cung cấp báo cáo kiểm tra chuyên nghiệp cho kỹ thuật viên, chủ đầu tư làm căn cứ nghiệm thu. Bên cạnh đó, các báo cáo này này cũng cho phép kỹ thuật viên theo dõi và lưu trữ kết quả kiểm tra để tham khảo trong tương lai. Việc có dữ liệu để tham khảo là đặc biệt quan trọng, vì cùng một mạng có thể được kiểm tra nhiều lần trong vài năm. Sử dụng máy kiểm tra cáp mạng chuyên nghiệp, các kỹ thuật viên cũng có thể tải xuống phần mềm để lưu giữ tất cả các kết quả kiểm tra và thông tin máy kiểm tra mạng ở cùng một nơi, giúp quản lý công việc dễ dàng hơn.
Các bài kiểm tra cáp nối (dây nhảy), kênh và liên kết cố định
Kiểm tra cáp nối (dây nhảy)

Kiểm tra cáp nối là một phương pháp để đo hiệu suất của chính các cáp nối mạng, do đó nó có yêu cầu cao nhất về hiệu suất cáp. Kiểm tra dây nối được sử dụng để nhanh chóng xác minh xem dây nối có đáp ứng các thông số kỹ thuật hiệu suất của ngành hay không, và để đảm bảo tuân thủ kênh khi được sử dụng với bộ định tuyến (PL) tuân thủ tiêu chuẩn.
Một cáp nối mạng vượt qua bài kiểm tra thường có hiệu suất cao hơn, bền hơn và đáng tin cậy hơn để triển khai trong các trung tâm dữ liệu cao cấp vì nó có thể tránh mất gói hoặc dữ liệu. Khi tiến hành kiểm tra cáp nối, một cáp nối bằng đồng được kết nối giữa hai thiết bị kiểm tra bao gồm toàn bộ cáp nối và bộ chuyển đổi kiểm tra. Bài kiểm tra cáp nối được áp dụng phổ biến nhất để xác minh các cáp nối bằng đồng giữa các giá đỡ liền kề trong trung tâm dữ liệu.
Kiểm tra kênh

Các tiêu chuẩn TIA và ISO định nghĩa kênh của cáp đồng là liên kết đầu cuối hoàn chỉnh mà qua đó các thiết bị hoạt động trên mạng giao tiếp. Trong mạng cáp đồng, kênh là kết nối giữa hai thiết bị, bao gồm bất kỳ dây nối nào được sử dụng để kết nối chéo hoặc kết nối liên mạng giữa chúng.
Trong mạng LAN, việc kiểm tra kênh có thể được thực hiện từ một bộ chuyển mạch phân phối trong phòng viễn thông cho đến tận card mạng trong máy tính xách tay. Việc kiểm tra kênh có thể được thực hiện với cáp nối Ethernet, cáp trục được đấu nối sẵn và cáp bó. Tổng chiều dài của kênh, bao gồm cả cáp và bất kỳ dây nối nào, không được vượt quá 100 mét theo hướng dẫn tiêu chuẩn ngành. Các yêu cầu về hiệu suất cáp trong kiểm tra kênh ít nghiêm ngặt hơn so với kiểm tra dây nhảy, do đó, cáp mạng vượt qua kiểm tra kênh không phải lúc nào cũng vượt qua kiểm tra dây nhảy.
Kiểm tra kênh bao gồm mọi thứ trong kiểm tra liên kết cố định, cộng thêm các dây nối trong khu vực làm việc, và những dây được sử dụng để kết nối nội bộ và/hoặc kết nối chéo. Chứng nhận kênh chỉ được thực hiện khi các dây nối được đặt đúng vị trí và được đảm bảo rằng chúng sẽ không bị thay thế hoặc đảo chiều.
Kiểm tra liên kết cố định

Liên kết cố định đề cập đến phần “cố định” hoặc không thể tháo rời của mạng cáp đồng, bao gồm các thành phần sẽ được giữ nguyên vị trí như bảng đấu nối, cáp mạng LAN và ổ cắm. Kiểm tra liên kết cố định được sử dụng để xác minh hiệu suất của các liên kết cáp xoắn đôi đã lắp đặt, bao gồm cả cáp trục và cáp cuộn được đấu nối sẵn tại hiện trường, do đó được coi là nền tảng thực sự của mạng.
Trong các bài đo kiểm tra, kiểm tra liên kết cố định không bao gồm dây cáp thiết bị vì nó chỉ đo phần cố định của kênh, điển hình là từ bảng đấu nối này đến bảng đấu nối khác trong trung tâm dữ liệu hoặc từ bảng đấu nối trong phòng viễn thông đến ổ cắm khu vực làm việc hoặc điểm hợp nhất trong mạng LAN. Chiều dài tối đa cho phép của liên kết cố định là 90 mét.
Hiểu về báo cáo đo kiểm tra chứng nhận cáp đồng
Sau khi kiểm tra một số đường dây mạng cáp đồng mới được lắp đặt, kỹ thuật viên mạng có thể dễ dàng xem trên màn hình máy đo liên kết có bị lỗi hay đạt yêu cầu hay không, bằng cách quan sát xem nó báo cáo kết quả “đạt” hay kết quả có dấu sao.
Thêm nữa, kỹ thuật viên có thể hiểu thêm về mỗi thông số trên báo cáo biểu thị điều gì, và ý nghĩa của các thông số đó
- NEXT (Nhiễu xuyên âm gần đầu) là sự khác biệt về biên độ (tính bằng dB) giữa tín hiệu được truyền đi và nhiễu xuyên âm nhận được trên các cặp dây khác ở cùng một đầu cáp.
- PS NEXT (Tổng công suất nhiễu xuyên âm gần đầu) là sự khác biệt (tính bằng dB) giữa tín hiệu kiểm tra và nhiễu xuyên âm từ các cặp dây khác nhận được ở cùng một đầu cáp.
- ACR-F (Tỷ lệ suy hao nhiễu xuyên âm xa đầu) là phép tính của FEXT trừ đi tổn hao chèn của cặp dây bị nhiễu tính bằng dB.
PS ACR-F (Tỷ lệ suy giảm xuyên âm tổng công suất đầu xa): là phép tính lấy PS FEXT trừ đi tổn hao chèn của cặp tín hiệu bị nhiễu, tính bằng dB. - ACR-N (Tỷ lệ suy giảm xuyên âm đầu gần): là phép tính lấy NEXT trừ đi tổn hao chèn của cặp tín hiệu bị nhiễu, tính bằng dB.
- PS ACR-N (Tỷ lệ suy giảm xuyên âm tổng công suất đầu gần): là phép tính lấy PS NEXT trừ đi tổn hao chèn của cặp tín hiệu bị nhiễu, tính bằng dB.
- RL (Suy hao phản xạ): là sự khác biệt (tính bằng dB) giữa công suất của tín hiệu truyền đi và công suất của tín hiệu phản xạ ngược trở lại.

